Nâng cao năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo của giảng viên lý luận chính trị đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số trong giai đoạn mới – từ thực tiễn Trường Chính trị Vũ Văn Hiếu

08/10/2026

          Chuyển đổi số đang bước sang một giai đoạn mới khi trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI), đặc biệt là AI tạo sinh, ngày càng tham gia sâu vào các hoạt động dựa trên tri thức. Khả năng tìm kiếm, tổng hợp và xử lý lượng lớn thông tin; hỗ trợ phân tích dữ liệu; xây dựng nội dung; tạo lập học liệu và tự động hóa một số công việc trí óc đang làm thay đổi phương thức lao động của nhiều ngành nghề, trong đó có giáo dục và đào tạo. Đối với giảng viên trường chính trị, vấn đề đặt ra không còn chỉ là có sử dụng AI hay không, mà quan trọng hơn là sử dụng như thế nào để AI thực sự trở thành công cụ nâng cao chất lượng giảng dạy, nghiên cứu khoa học, nghiên cứu thực tế và thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn, đồng thời bảo đảm tính chính trị, tính khoa học, tính chính xác và trách nhiệm nghề nghiệp.

          Trong bối cảnh Quảng Ninh chính thức trở thành thành phố trực thuộc Trung ương từ ngày 01/9/2026, yêu cầu về chất lượng quản trị, chất lượng đội ngũ cán bộ và khả năng ứng dụng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số ngày càng cao. Điều đó đặt Trường Chính trị Vũ Văn Hiếu trước yêu cầu tiếp tục đổi mới nội dung, phương thức đào tạo, bồi dưỡng; trong đó nâng cao năng lực ứng dụng AI của đội ngũ giảng viên là một nội dung cần được quan tâm.

          1. Chuyển đổi số và AI đang đặt ra những yêu cầu mới đối với giảng viên trường chính trị

          Chuyển đổi số không đơn thuần là chuyển tài liệu từ giấy sang dạng điện tử hay đưa một số hoạt động lên môi trường mạng, mà sâu xa hơn là sự thay đổi phương thức tổ chức và thực hiện công việc dựa trên công nghệ và dữ liệu số. Trong quá trình đó, con người vẫn là nhân tố quyết định. Công nghệ chỉ phát huy giá trị khi người sử dụng có khả năng lựa chọn, làm chủ và chuyển hóa khả năng của công nghệ thành hiệu quả thực tế.

          Nghị quyết số 57-NQ/TW, ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã xác định đây là đột phá quan trọng hàng đầu, là động lực chính để phát triển nhanh lực lượng sản xuất hiện đại, hoàn thiện quan hệ sản xuất, đổi mới phương thức quản trị quốc gia, phát triển kinh tế – xã hội.

          Tại Quảng Ninh, quá trình này đã được chuẩn bị từ khá sớm. Thành phố  đã xác định chuyển đổi số là nhiệm vụ có tính tổng thể, triển khai trên các trụ cột chính quyền số, kinh tế số và xã hội số. Sau khi Nghị quyết số 57-NQ/TW được ban hành, Ban Thường vụ Tỉnh ủy tiếp tục ban hành Kế hoạch hành động số 538-KH/TU ngày 19/5/2025 nhằm cụ thể hóa các mục tiêu, nhiệm vụ, giải pháp về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, hướng tới đưa Quảng Ninh vào nhóm địa phương dẫn đầu cả nước trong lĩnh vực này. Năm 2026, Kế hoạch số 314/KH-UBND ngày 21/11/2025 về chuyển đổi số toàn diện tỉnh Quảng Ninh năm 2026 tiếp tục cụ thể hóa yêu cầu chuyển đổi số thành nhiệm vụ của từng cơ quan, đơn vị[1].

          Điểm đáng chú ý là tư duy chuyển đổi số của Quảng Ninh đang từng bước chuyển từ ứng dụng công nghệ vào từng hoạt động riêng lẻ sang gắn kết khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, dữ liệu và chuyển đổi số với giải quyết những vấn đề cụ thể của quản trị và phát triển. Thực tế địa phương đã tổ chức tập huấn kỹ năng ứng dụng AI trong công tác quản lý nhà nước với quy mô gần 1.000 người. Điều đó cho thấy AI đang dần đi từ một công nghệ mới thành công cụ có khả năng tham gia trực tiếp vào hoạt động của đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức.

          Trong bối cảnh đó, yêu cầu đối với Trường Chính trị Vũ Văn Hiếu cũng thay đổi. Sau khi được tổ chức lại và đổi tên năm 2026, Nhà trường có chức năng đào tạo, bồi dưỡng cán bộ lãnh đạo, quản lý của hệ thống chính trị ở xã, phường, đặc khu; cán bộ, công chức, viên chức và các đối tượng theo phân cấp; đồng thời tham gia tổng kết thực tiễn, nghiên cứu khoa học về xây dựng Đảng, xây dựng hệ thống chính trị ở địa phương. Khi môi trường làm việc của chính những đối tượng Nhà trường đào tạo đang thay đổi dưới tác động của chuyển đổi số và AI, đội ngũ giảng viên càng phải có khả năng nhận diện, sử dụng và đánh giá những công nghệ đang tác động đến hoạt động quản trị và thực thi công vụ.

          Vì vậy, năng lực AI của giảng viên không nên hiểu đơn giản là biết sử dụng một số công cụ như ChatGPT hay các phần mềm tạo nội dung. Đó phải là khả năng xác định đúng vấn đề – lựa chọn đúng công cụ – giao nhiệm vụ phù hợp cho AI – kiểm chứng kết quả – tích hợp với tri thức chuyên môn và thực tiễn – tạo ra sản phẩm có giá trị – chịu trách nhiệm về sản phẩm cuối cùng.

          2. Ứng dụng AI trong hoạt động của giảng viên Trường Chính trị Vũ Văn Hiếu: từ những tiện ích ban đầu đến yêu cầu hình thành năng lực thực chất

          2.1. Không gian ứng dụng AI ngày càng mở rộng trong hoạt động chuyên môn

          Thực tiễn hoạt động của Trường Chính trị Vũ Văn Hiếu cho thấy công nghệ số đã hiện diện ngày càng rõ trong quá trình thực hiện nhiệm vụ của giảng viên. Việc khai thác tài liệu điện tử, sử dụng bài trình chiếu, tìm kiếm văn bản trên cơ sở dữ liệu trực tuyến, xây dựng học liệu số và trao đổi tài liệu qua các nền tảng số đã trở thành hoạt động tương đối phổ biến. Sự phát triển của AI tạo sinh tiếp tục mở rộng khả năng ứng dụng công nghệ vào nhiều khâu trước đây chủ yếu được thực hiện thủ công.

          Trong chuẩn bị và thực hiện bài giảng, AI có thể hỗ trợ giảng viên hệ thống hóa khối lượng lớn tài liệu, gợi ý cấu trúc nội dung, xây dựng câu hỏi thảo luận, tạo tình huống, bảng so sánh, sơ đồ kiến thức, hình ảnh minh họa và hỗ trợ thiết kế bài trình chiếu. Giá trị của AI thể hiện khá rõ khi giảng viên phải chuyển một khối lượng kiến thức lớn thành nội dung ngắn gọn, trực quan và phù hợp với thời lượng giảng dạy.

          Đặc biệt, đối với những môn học có nội dung thường xuyên thay đổi như pháp luật, quản lý nhà nước, xây dựng Đảng và hệ thống chính trị, AI có thể hỗ trợ bước đầu trong rà soát, phân loại và đối chiếu thông tin. Chẳng hạn, khi một văn bản pháp luật mới được ban hành, giảng viên có thể sử dụng AI để hỗ trợ xác định những nội dung thay đổi, xây dựng bảng so sánh hoặc nhận diện các vấn đề có khả năng tác động đến bài giảng. Tuy nhiên, kết quả này chỉ có ý nghĩa như một bước hỗ trợ; văn bản gốc và nguồn chính thống vẫn phải là căn cứ cuối cùng.

Học viên các Lớp Trung cấp Lý luận chính trị hào hứng tham gia Trò chơi “Giải mã bức tranh AI – gặt hái tri thức” trong giờ học của giảng viên Tô Thị Thanh Lê

          Trong nghiên cứu khoa học, AI có thể hỗ trợ rà soát tài liệu, phân nhóm các hướng nghiên cứu, tổ chức dữ liệu, gợi ý cấu trúc, hỗ trợ xử lý thông tin và biên tập ngôn ngữ. Điều này đặc biệt hữu ích khi giảng viên phải xử lý khối lượng tài liệu lớn hoặc tiếp cận một vấn đề nghiên cứu mới. Tuy nhiên, việc hình thành câu hỏi nghiên cứu, lựa chọn phương pháp, phân tích, lập luận và đưa ra kết luận khoa học vẫn phải thuộc về người nghiên cứu.

          Trong nghiên cứu thực tế và tổng kết thực tiễn, khả năng của AI còn có thể được khai thác sâu hơn. Hằng năm, giảng viên Nhà trường thực hiện các hoạt động nghiên cứu thực tế tại cơ sở. Nếu dữ liệu thu nhận được tổ chức tốt, AI có thể hỗ trợ phân loại phản ánh, tổng hợp nhóm vấn đề, xử lý số liệu, nhận diện những tình huống điển hình. Qua đó, kết quả nghiên cứu thực tế không chỉ phục vụ báo cáo mà có thể tiếp tục được chuyển hóa thành tình huống giảng dạy, ví dụ thực tiễn và dữ liệu cho nghiên cứu khoa học.

          AI còn có khả năng hỗ trợ xây dựng học liệu và thực hiện những nhiệm vụ chuyên môn khác như dự thảo cấu trúc kế hoạch, tổng hợp tài liệu, chuẩn hóa bảng biểu, xây dựng câu hỏi kiểm tra, chuyển đổi nội dung giữa các định dạng. Nếu sử dụng hợp lý, phần thời gian tiết kiệm được ở những thao tác kỹ thuật có thể được chuyển sang những hoạt động có giá trị cao hơn như nghiên cứu sâu nội dung, cập nhật thực tiễn và trao đổi với học viên.

          2.2. Một số hạn chế cần nhìn nhận từ thực tiễn

          Bên cạnh những chuyển biến tích cực, việc ứng dụng AI hiện nay vẫn chủ yếu dựa trên sự chủ động của từng cá nhân. Nhà trường chưa có một khung năng lực AI dành riêng cho giảng viên để làm cơ sở xác định mỗi giảng viên cần biết gì, làm được gì và tuân thủ những nguyên tắc nào khi sử dụng AI. Vì vậy, mức độ tiếp cận và hiệu quả sử dụng giữa các giảng viên có thể chưa đồng đều.

          Tồn tại thực trạng sử dụng AI theo hướng “hỏi – nhận kết quả – sử dụng”, trong khi khâu quan trọng nhất phải là kiểm chứng và tái xử lý kết quả. AI có thể đưa ra một câu trả lời rất mạch lạc nhưng chứa dữ kiện sai, nhầm hiệu lực văn bản, nhầm số liệu hoặc thậm chí tạo ra nguồn trích dẫn không tồn tại. Đối với trường chính trị, đây là rủi ro cần đặc biệt lưu ý bởi chất lượng bài giảng phải đồng thời bảo đảm tính chính trị, tính khoa học, tính chính xác và tính thực tiễn.

          Một vấn đề khác là AI mạnh về tổng hợp nhưng không tự có thực tiễn địa phương. Nếu giảng viên chỉ dựa vào dữ liệu chung mà không bổ sung kết quả nghiên cứu thực tế, văn bản địa phương và trải nghiệm nghề nghiệp, sản phẩm AI dễ đúng về hình thức nhưng thiếu “hơi thở” Quảng Ninh. Trong khi đó, chính khả năng liên hệ những vấn đề đang diễn ra ở xã, phường, đặc khu; hoạt động của cơ quan Đảng, chính quyền, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị – xã hội mới là một trong những yếu tố tạo nên giá trị của bài giảng lý luận chính trị.

          Việc sử dụng AI cũng đặt ra vấn đề bảo mật và quản trị dữ liệu. Không phải mọi tài liệu của Nhà trường, thông tin học viên, dữ liệu khảo sát, tài liệu nội bộ hoặc tài liệu chưa công bố đều có thể đưa lên các nền tảng AI công cộng. Nếu thiếu nhận thức về dữ liệu, tiện ích công nghệ có thể đi kèm với rủi ro về an toàn thông tin.

          Cuối cùng là nguy cơ phụ thuộc vào AI làm suy giảm lao động trí tuệ của chính giảng viên. Nếu AI được sử dụng để thay thế việc đọc văn bản gốc, tự nghiên cứu, tự xây dựng lập luận hoặc tự hình thành ý tưởng, về lâu dài công nghệ có thể làm giảm thay vì nâng cao năng lực chuyên môn. Đây là ranh giới cần nhận thức rõ: AI phải giúp giảng viên “làm việc tốt hơn”, không phải “suy nghĩ ít hơn”.

          Những hạn chế trên cho thấy vấn đề của Nhà trường trong giai đoạn tới không phải là khuyến khích sử dụng AI càng nhiều càng tốt, mà là chuyển từ ứng dụng mang tính cá nhân, tự phát sang hình thành năng lực AI có phương pháp, có chuẩn mực và gắn trực tiếp với nhiệm vụ nghề nghiệp của giảng viên.

          3. Nâng cao năng lực ứng dụng AI của giảng viên Trường Chính trị Vũ Văn Hiếu trong giai đoạn mới

          3.1. Xây dựng khung năng lực AI phù hợp với đặc thù giảng viên trường chính trị

          Thay vì lấy số lượng công cụ biết sử dụng làm thước đo, Nhà trường có thể từng bước xây dựng khung năng lực AI của giảng viên theo các nhóm: nhận thức về AI; kỹ năng giao tiếp và làm việc với AI; khai thác và xử lý thông tin; kiểm chứng nguồn; tích hợp AI với chuyên môn; sử dụng dữ liệu an toàn; đạo đức và trách nhiệm; khả năng tạo sản phẩm chuyên môn có giá trị.

          Khung năng lực không nhất thiết phức tạp mà trước hết cần trả lời được ba câu hỏi: giảng viên cần biết gì về AI; cần sử dụng AI vào những nhiệm vụ nào; và phải tuân thủ những nguyên tắc nào.

          3.2. Bồi dưỡng AI theo chính công việc hằng ngày của giảng viên

          Thay vì các lớp tập huấn thiên về giới thiệu công nghệ, Nhà trường nên ưu tiên mô hình “học qua nhiệm vụ”. Nội dung bồi dưỡng có thể tổ chức thành các mô-đun: AI với xây dựng giáo án; AI với cập nhật văn bản pháp luật và chủ trương mới; AI với thiết kế tình huống; AI với nghiên cứu khoa học; AI với xử lý dữ liệu nghiên cứu thực tế; AI với xây dựng học liệu số; kiểm chứng thông tin và sử dụng AI an toàn.

          Mỗi giảng viên sau bồi dưỡng cần tạo ra ít nhất một sản phẩm gắn với chuyên đề mình trực tiếp giảng dạy. Như vậy, tập huấn chuyển từ “biết công cụ” sang “giải quyết được công việc”.

          3.3. Xây dựng quy trình sử dụng AI an toàn và có trách nhiệm

          Nhà trường cần từng bước hình thành hướng dẫn nội bộ về ứng dụng AI, xác định rõ những loại công việc có thể sử dụng AI hỗ trợ; những dữ liệu không được đưa lên nền tảng công cộng; trách nhiệm kiểm chứng; yêu cầu đối với trích dẫn và liêm chính khoa học.

          Đối với việc cập nhật pháp luật, có thể hình thành quy trình: AI hỗ trợ nhận diện vấn đề → tìm văn bản gốc → kiểm tra hiệu lực → đối chiếu nội dung → xác minh nguồn → cập nhật giáo án.

          Đối với nghiên cứu khoa học: AI hỗ trợ kỹ thuật → giảng viên kiểm tra tài liệu gốc → tự phân tích → tự xây dựng lập luận → kiểm chứng → chịu trách nhiệm đối với sản phẩm.

          Quy trình càng rõ thì khả năng khai thác AI càng an toàn.

          3.4. Xây dựng kho học liệu số gắn với “dữ liệu thực tiễn Quảng Ninh”

          Đây nên được xem là một giải pháp có tính đặc thù của Trường Chính trị Vũ Văn Hiếu.

          Nhà trường có thể từng bước tổ chức kho học liệu theo từng lĩnh vực và chuyên đề, gồm văn bản, số liệu, báo cáo, hình ảnh, tình huống, kết quả nghiên cứu thực tế, mô hình hay và kinh nghiệm xử lý vấn đề ở cơ sở. Mỗi tài liệu cần có nguồn, thời điểm cập nhật và người chịu trách nhiệm.

          Đặc biệt, cần quan tâm hình thành nguồn dữ liệu thực tiễn Quảng Ninh phục vụ đào tạo, bồi dưỡng. Kết quả các đợt nghiên cứu thực tế của giảng viên không nên chỉ kết thúc ở một báo cáo cá nhân mà cần được chọn lọc, chuẩn hóa và chia sẻ để trở thành tài sản tri thức chung của Nhà trường.

          Khi có nguồn dữ liệu được tổ chức tốt, AI có thể hỗ trợ khai thác sâu hơn: tìm kiếm tình huống theo chủ đề, tổng hợp mô hình, so sánh địa bàn, phát hiện vấn đề hoặc hỗ trợ chuyển dữ liệu thành học liệu. Đây cũng chính là cách khắc phục tình trạng sản phẩm AI chung chung, thiếu thực tiễn địa phương.

          3.5. Hình thành cộng đồng thực hành AI trong Nhà trường

          AI thay đổi rất nhanh nên một khóa tập huấn khó có thể đáp ứng lâu dài. Nhà trường có thể xây dựng nhóm chia sẻ kinh nghiệm ứng dụng AI giữa các khoa, phòng; định kỳ tổ chức những buổi trao đổi ngắn về một công cụ, một quy trình hoặc một sản phẩm cụ thể.

          Chẳng hạn, Khoa Nhà nước và Pháp luật có thể chia sẻ cách sử dụng AI hỗ trợ rà soát văn bản; khoa chuyên môn khác chia sẻ cách xây dựng tình huống; giảng viên có kinh nghiệm nghiên cứu chia sẻ phương pháp dùng AI xử lý dữ liệu; giảng viên có kỹ năng thiết kế giới thiệu cách tạo học liệu trực quan.

          Thông qua cơ chế này, kinh nghiệm cá nhân được chuyển thành tri thức chung, đồng thời tạo môi trường để giảng viên cùng phát hiện và phòng tránh những sai sót của AI.

          3.6. Gắn ứng dụng AI với nghiên cứu thực tế và tổng kết thực tiễn của thành phố

          Vị thế mới của thành phố Quảng Ninh tạo ra nhiều vấn đề mới về quản trị đô thị, phân cấp, cung ứng dịch vụ công, chuyển đổi số, quản trị dữ liệu, phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội và bảo đảm quốc phòng, an ninh. Đây đồng thời là nguồn thực tiễn phong phú cho hoạt động nghiên cứu và giảng dạy của Nhà trường.

          Giảng viên cần chủ động sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ khai thác những vấn đề này: xử lý số liệu, phân tích báo cáo, hệ thống hóa ý kiến từ cơ sở, so sánh mô hình và xây dựng tình huống. Nhưng điểm cuối cùng phải là tri thức thực tiễn do giảng viên phân tích và chuyển hóa, chứ không phải nội dung được AI tạo ra.

          Nếu thực hiện tốt, nghiên cứu thực tế – dữ liệu – AI – bài giảng – nghiên cứu khoa học có thể tạo thành một chu trình liên tục, qua đó vừa nâng cao chất lượng chuyên môn của giảng viên, vừa góp phần thực hiện tốt chức năng tổng kết thực tiễn của Nhà trường.

          3.7. Đánh giá AI bằng giá trị tạo ra, không bằng mức độ sử dụng công nghệ

          Hiệu quả ứng dụng AI không nên đo bằng số lượng phần mềm được sử dụng, số hình ảnh được tạo hay số tài liệu do AI hỗ trợ. Thước đo quan trọng hơn là: bài giảng có được cập nhật nhanh và chính xác hơn không; tình huống có sát thực tiễn hơn không; nghiên cứu có thêm dữ liệu và chiều sâu không; học liệu có dễ sử dụng và chia sẻ hơn không; thời gian dành cho thao tác kỹ thuật có giảm để tăng thời gian cho nghiên cứu và tương tác với học viên hay không.

          Đồng thời, cần giữ vững nguyên tắc AI hỗ trợ – giảng viên quyết định và chịu trách nhiệm. Bản lĩnh chính trị, tri thức chuyên môn, tư duy phản biện, trải nghiệm thực tiễn, khả năng xử lý tình huống và tương tác với học viên vẫn là những năng lực cốt lõi mà công nghệ không thể thay thế.

          Kết luận

          AI đang làm thay đổi phương thức lao động trí óc và trở thành một thành tố ngày càng quan trọng của chuyển đổi số. Đối với giảng viên trường chính trị, sự thay đổi đó mở ra khả năng nâng cao năng suất, đổi mới phương pháp giảng dạy, phát triển học liệu, hỗ trợ nghiên cứu khoa học và khai thác tốt hơn kết quả nghiên cứu thực tế. Nhưng AI chỉ tạo ra giá trị khi được đặt dưới sự kiểm soát của con người có chuyên môn, có tư duy phản biện và có trách nhiệm.

          Từ thực tiễn Trường Chính trị Vũ Văn Hiếu, yêu cầu đặt ra hiện nay là chuyển từ việc sử dụng AI mang tính cá nhân sang từng bước hình thành năng lực AI của đội ngũ giảng viên; từ tiếp cận từng công cụ riêng lẻ sang xây dựng quy trình; từ khai thác nguồn dữ liệu chung sang phát huy dữ liệu thực tiễn của Quảng Ninh; từ sử dụng AI để giảm thao tác sang sử dụng AI để nâng cao chất lượng lao động trí tuệ.

          Đặc biệt, từ ngày 01/9/2026, Quảng Ninh bước vào chặng đường phát triển với vị thế thành phố trực thuộc Trung ương. Vị thế mới không chỉ mở rộng không gian và cơ hội phát triển mà còn đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng quản trị và chất lượng đội ngũ cán bộ. Trong mối quan hệ đó, yêu cầu đối với cơ sở đào tạo, bồi dưỡng cán bộ cũng cao hơn, và trước hết là yêu cầu đối với chính đội ngũ giảng viên.

          Nâng cao năng lực ứng dụng AI vì vậy không phải là chạy theo một xu hướng công nghệ, mà là một phần của quá trình đổi mới năng lực nghề nghiệp của giảng viên Trường Chính trị Vũ Văn Hiếu. Đích đến không phải là để AI làm thay công việc của người giảng viên, mà là hình thành một đội ngũ biết sử dụng AI để làm việc hiệu quả hơn, biết kiểm soát giới hạn của AI, biết kết hợp công nghệ với tri thức lý luận và thực tiễn Quảng Ninh, qua đó nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng, nghiên cứu khoa học và tổng kết thực tiễn, đáp ứng yêu cầu xây dựng đội ngũ cán bộ trong giai đoạn phát triển mới của thành phố Quảng Ninh.

ThS. Tô Thị Thanh Lê

[1] Các văn bản nêu trên được ban hành trước ngày 01/9/2026 nên tên gọi “tỉnh Quảng Ninh”, “Tỉnh ủy”, “UBND tỉnh” được giữ nguyên theo tên cơ quan và đơn vị hành chính tại thời điểm ban hành. Từ ngày 01/9/2026, theo Nghị quyết số 36/2026/QH16 của Quốc hội, thành phố Quảng Ninh được thành lập trên cơ sở toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của tỉnh Quảng Ninh.